gùn gút

Học thuật
Thân thiện
gùn gút

Một người đàn ông đang cầm một cây gùn gút để đi săn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gùn gút một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa tương đương với từ gùn. Từ này thường được tìm thấy trong các văn bản hoặc từ điển cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong một số sách cổ nhắc đến từ "gùn gút". (Một số sách cổ đề cập đến từ "gùn gút".)
    • Từ "gùn gút" được giải thích "như gùn". (Từ "gùn gút" được định nghĩa là "giống như gùn".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, từ hiếm: "gùn gút" được xếp vào nhóm từ cổ, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hoặc văn viết thông thường ngày nay.
    • Việc nghiên cứu từ "gùn gút" giúp hiểu thêm về sự biến đổi của tiếng Việt. (Việc nghiên cứu từ "gùn gút" giúp hiểu thêm về sự thay đổi của tiếng Việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gùn (danh từ): Từ chính "gùn gút" đồng nghĩa. Đây cũng một từ ít phổ biến.
  • Bùn (danh từ): Một từ khác được một số nguồn cổ liệt kê có nghĩa tương đương với "gùn gút".
Lưu ý về từ vựng
  • Tình trạng sử dụng: "Gùn gút" gần như không còn được sử dụng trong tiếng Việt đương đại. Người học nên biết đây một từ cổ hiểu nghĩa của thông qua từ đồng nghĩa chính gùn.
  • Ngữ cảnh tìm thấy: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các từ điển lịch sử, từ điển cổ hoặc các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học về tiếng Việt.
gùn gút

Một người đàn ông đang cầm một cây gùn gút để đi săn.

  1. Nh. Gùn.